Giới thiệu về khóa học
VPA PADEL COACH CERTIFICATION – LEVEL 1
CẨM NANG KHÓA HỌC & CHỨNG NHẬN • MASTER V2.0
MỤC LỤC
|
PHẦN I – TỔNG QUAN CHƯƠNG TRÌNH & CHUẨN ĐẦU RA |
2 |
|
PHẦN II – NỘI DUNG ĐÀO TẠO LEVEL 1 – 11 CHƯƠNG |
3 |
|
PHẦN III – CẤU TRÚC KHÓA HỌC 3 NGÀY & PHƯƠNG PHÁP ĐÀO TẠO |
4 |
|
PHẦN IV – YÊU CẦU CANDIDATE, REVIEW QUIZ & THEORY EXAM |
5 |
|
PHẦN V – PRACTICAL ASSESSMENT & EXAMINER |
6 |
|
PHẦN VI – PASS, CERTIFICATION, COURSE MAP & HỆ THỐNG TÀI LIỆU |
7 |
Tài liệu tóm tắt sử dụng cùng MASTER CURRICULUM + 55 REVIEW QUIZ
PHẦN I – TỔNG QUAN CHƯƠNG TRÌNH & CHUẨN ĐẦU RA
1. Mục đích
VPA PCC Level 1 đào tạo và đánh giá năng lực nền tảng để Candidate có thể hướng dẫn Padel an toàn, có cấu trúc và phù hợp với người chơi Level 1.
2. Chuẩn đầu ra
- Hiểu vai trò, trách nhiệm, giao tiếp, an toàn và chuẩn mực nghề nghiệp của HLV.
- Biết giải thích, thị phạm, quan sát, phát hiện lỗi, phản hồi và sửa lỗi cơ bản.
- Biết Feeding và tổ chức bài tập an toàn cho học viên cá nhân/nhóm.
- Biết xây dựng và triển khai Lesson Plan có mục tiêu và progression/regression.
- Thực hiện và hướng dẫn các kỹ thuật thuộc phạm vi Level 1.
- Áp dụng nền tảng chiến thuật, movement, warm-up và phòng ngừa chấn thương.
- Hoàn thành Final Theory và Practical Assessment theo chuẩn VPA PCC Level 1.
3. Ba năng lực thực hành cốt lõi
|
P1 – SHOW IT |
P2 – COACH IT |
P3 – FEED IT |
|
Thực hiện & thị phạm kỹ thuật Level 1 |
Tổ chức, hướng dẫn, quan sát & điều chỉnh |
Tạo đúng loại bóng cho mục tiêu huấn luyện |
PHẦN II – NỘI DUNG ĐÀO TẠO LEVEL 1 – 11 CHƯƠNG
|
Chương |
Nội dung |
Trọng tâm |
|
I |
Tiêu chí/tiêu chuẩn HLV |
Vai trò, giao tiếp, an toàn, safeguarding. |
|
II |
Khái niệm cơ bản trong Padel |
Sân, luật, grip, khái niệm và văn hóa ứng xử. |
|
III |
Khái niệm & thuật ngữ |
Thuật ngữ Level 1 và phân nhóm học viên. |
|
IV |
Phương pháp giảng dạy |
Demo, observation, error detection, feedback, questioning. |
|
V |
Đưa bóng & tổ chức bài tập |
Drop Ball, Hand Feed, Racquet Feed, Free Feeding, organisation. |
|
VI |
Lập kế hoạch đào tạo |
Lesson Plan, progression/regression, game situation, review. |
|
VII |
Kỹ thuật cơ bản không sử dụng kính |
FH, BH, Serve, Return, Lob và corrective coaching. |
|
VIII |
Kỹ thuật bóng nảy sau kính |
Back/Side Glass, Open/Closed Corner, Contra/Salida, Bajada Level 1. |
|
IX |
Lưới & bóng cao qua đầu |
Volley và overhead thuộc phạm vi Level 1. |
|
X |
Nền tảng tư duy chiến thuật |
Attack/Neutral/Defense, net control, transition, decision making. |
|
XI |
Các yếu tố thể lực |
Warm-up, phòng ngừa chấn thương, movement và thể lực Level 1. |
Cuối mỗi chương: 5 Review Questions • Tổng cộng: 55 Review Quiz
PHẦN III – CẤU TRÚC KHÓA HỌC 3 NGÀY & PHƯƠNG PHÁP ĐÀO TẠO
1. Cấu trúc 3 ngày
|
Ngày |
Trọng tâm |
Nội dung |
Hình thức |
|
Day 1 |
Coaching foundation |
Chương i–vi |
Theory + workshop + on-court practice |
|
Day 2 |
Technical coaching |
Chương vii–xi |
On-court + applied theory + coaching practice |
|
Day 3 |
Final assessment |
Theory + p1 + p2 + p3 |
Assessment |
2. Phương pháp đào tạo
|
Hình thức |
Mục đích |
|
Theory |
Hiểu nguyên tắc, safety, methodology, technique và tactics. |
|
Demonstration |
Quan sát hình ảnh kỹ thuật và coaching points. |
|
On-court practice |
Thực hiện kỹ thuật và tình huống trực tiếp trên sân. |
|
Feeding practice |
Tạo bóng phù hợp với mục tiêu bài tập. |
|
Coaching practice |
Explain → demonstrate → observe → detect error → correct → re-test. |
|
Workshop / applied task |
Lesson planning, organisation và player assessment. |
|
Review quiz |
Củng cố nội dung ngay sau từng chương. |
3. Tổ chức
- Tối đa 20 Candidate/khóa.
- Thực hành sử dụng 2–3 sân tùy nội dung.
- Final Practical tổ chức theo 2 sân.
- Candidate có 30 phút warm-up trước Practical Examination.
PHẦN IV – YÊU CẦU CANDIDATE, REVIEW QUIZ & THEORY EXAM
1. Candidate cần hoàn thành
- Tham gia nội dung đào tạo theo Course Schedule và học Chương I–XI.
- Hoàn thành 5 Review Questions sau từng chương.
- Thực hành kỹ thuật, demonstration, feeding và corrective coaching.
- Thực hành organisation cho cá nhân/nhóm và Lesson Planning.
- Tuân thủ yêu cầu safety và professional conduct.
- Tham dự Final Theory Examination và Practical P1/P2/P3.
2. Review Quiz
|
Cấu trúc |
Mục đích |
|
11 chương × 5 câu = 55 câu |
Review và củng cố nội dung từng chương |
|
Tích hợp trong Master Curriculum |
Không thay thế Final Theory Examination |
3. Final Theory Examination
|
Hạng mục |
Quy định |
|
Nguồn |
88 Question Bank |
|
Bộ đề |
20 Final Theory Exam Forms |
|
Số câu |
40 câu / đề |
|
Thời gian |
45 phút |
|
Pass |
≥ 28/40 = 70% |
|
Safety |
5 Safety Questions / đề; không có Safety Gate riêng |
PHẦN V – PRACTICAL ASSESSMENT & EXAMINER
1. Practical Assessment
|
Phần |
Nội dung |
PASS |
|
P1 – SHOW IT |
Technical Demonstration – 40 balls |
32/40 (80%) |
|
P2 – COACH IT |
Coaching / Organisation / Player Assessment – 4 tiêu chí × 1–5 |
15/20 |
|
P3 – FEED IT |
Feedball Test – 10 stations × 4 balls |
32/40 (80%) |
P1, P2 và P3 phải đạt độc lập; không dùng điểm trung bình để bù cho phần chưa đạt.
2. P2 – Thang điểm
|
5 |
4 |
3 |
2 |
1 |
|
Perfect |
Strong / Competent |
Acceptable / Developing |
Limited |
Insufficient |
3. Examiner – nguyên tắc tổ chức & chấm
- Chấm đúng rubric/score sheet của từng phần.
- Ghi kết quả riêng: Theory, P1, P2, P3.
- Duy trì safety và professional conduct xuyên suốt assessment.
- Không thay đổi tiêu chí chấm trong ngày thi.
- Candidate chỉ hoàn thành Level 1 khi đạt Theory + P1 + P2 + P3.
PHẦN VI – PASS, CERTIFICATION, COURSE MAP & HỆ THỐNG TÀI LIỆU
1. PASS / RETAKE / CERTIFICATION
|
Tình trạng |
Xử lý |
|
Đạt Theory + P1 + P2 + P3 |
PASS – hoàn thành Level 1. |
|
Không đạt một phần |
Retake đúng phần chưa đạt. |
|
Phần đã PASS |
Bảo lưu 6 tháng theo policy hiện hành. |
|
Certification |
Cấp sau khi hoàn thành tất cả thành phần bắt buộc. |
|
Thời hạn chứng nhận |
12 tháng theo policy hiện hành. |
2. COURSE MAP – 3-DAY TRAINING & ASSESSMENT
|
Giai đoạn |
Nội dung chính |
Kết quả |
|
Day 1 – training |
Chương I–VI |
Nền tảng Coaching, Methodology, Feeding, Organisation, Lesson Planning. |
|
Day 2 – training |
Chương VII–XI |
Technical Coaching, Glass, Net/Overhead, Tactics, Movement/Physical. |
|
Day 3 – assessment |
Final Theory + P1 + P2 + P3 |
Xác nhận Candidate đạt chuẩn VPA PCC Level 1. |
3. HỆ THỐNG TÀI LIỆU
|
File |
Sử dụng |
|
Master curriculum + 55 review quiz |
Candidate + trainer |
|
Cẩm nang khóa học & chứng nhận |
Candidate + trainer + examiner |
|
88 question bank |
Internal – vpa / examiner |
|
20 final theory forms + answer keys |
Internal – vpa / examiner |
Nội dung khóa học
TỔNG QUAN VÀ THÔNG TIN VỀ CHƯƠNG TRÌNH
-
Thông tin trước khi bắt đầu khóa học